STT MẶT HÀNG ĐƠN VỊ GIÁ BÁN LẺ GIÁ BÁN SỈ
I. GIÁ ĐẶC SẢN NGON ĐÀ LẠT
1 Dâu sữa gói 200gr 15,000 10,000
2 Nha đam gói 200gr 15,000 10,000
3 Kẹo dâu tây gói 200gr 15,000 10,000
4 Kẹo dâu tằm gói 200gr 15,000 10,000
5 Me cay gói 200gr 15,000 10,000
6 Chanh cam thảo gói 200gr 25,000 15,000
7 Me tắc gói 200gr 25,000 18,000
8 Khoai sấy gừng gói 200gr 30,000 18,000
9 Khoai lang dẻo gói 250gr 40,000 28,000
10 Nước cốt Dâu tằm không đường 1000ml 45,000 20,000
11 Nước cốt dâu tằm chai nhỏ 500ml 22,000 15,000
12 Nước cốt Dâu tây không đường 1000ml 45,000 20,000
13 Nước cốt dâu tây chai nhỏ 500ml 22,000 15,000
14 Nước cốt Mác mác không đường 1000ml 45,000 20,000
15 Nước cốt chanh dây chai nhỏ 500ml 22,000 15,000
16 Mứt dâu tây hũ lớn 800gr 39,000 33,000
17 Mứt dâu tây hũ nhỏ 400gr 20,000 17,000
18 Mứt dâu tằm hũ lớn 800gr 39,000 33,000
19 Mứt dâu tằm hũ nhỏ 400gr 20,000 17,000
20 Khoai lang vàng, tím sấy giòn Kg 95,000 60,000
21 Khoai tây sấy giòn Kg 75,000 35,000
22 Mít sấy giòn Kg 180,000 150,000
23 Thập cẩm sấy B (túi bạc 0,5kg) Kg 105,000 80,000
24 Thập cẩm sấy A (túi bạc 1kg) Kg 125,000 90,000
25 Chuối sấy lát tròn trắng Kg 85,000 70,000
26 Củ sắn (củ mì) Kg 70,000 55,000
27 Hồng giòn khô chẻ Kg 200,000 150,000
28 Đậu hà lan mù tạt Kg 150,000 125,000
29 Khoai môn sấy Kg 180,000 160,000
30 Hạt điều rang muối Kg 250,000 220,000
31 Hạt dẻ cười trắng Kg 350,000 320,000
32 Cà rốt sấy Kg 160,000 125,000
33 Mướp đắng (khổ qua) sấy Kg 160,000 125,000
34 Mứt gừng, mứt dừa… Kg Liên hệ
35 Trà bắc Kg 300,000 250,000
36 Trà Olong Kg 650,000 600,000
37 Trà Atiso túi lọc Bịch 80,000 70,000
38 Rượu vang Đà Lạt Chai Liên hệ
II. GIÁ RAU CỦ QUẢ TƯƠI ĐÀ LẠT
39 Lơ xanh Kg 25,000 20,000
40 Lơ trắng Kg 20,000 15,000
41 Sú tím Kg 25,000 20,000
42 Sú trắng Kg 20,000 15,000
43 Đậu hà lan Kg 50,000 45,000
44 Đậu leo Kg 20,000 15,000
45 Củ dền Kg 25,000 15,000
46 Atiso bông tươi Kg 95,000 75,000
47 Khoai lang mật, bột Kg 30,000 20,000
48 Atiso bông khô Kg 300,000 240,000
49 Cải thảo Kg 20,000 15,000
50 Qủa su su Kg 15,000 10,000
51 Cà chua Kg 25,000 17,000
52 Hành tây Kg 15,000 7,000
53 Ớt Đà Lạt Kg 30,000 26,000
54 Cà rốt Kg 25,000 18,000
55 Khoai tây Kg 30,000 22,000
56 Quả bơ Kg 45,000 Liên hệ
57 Dâu tây Kg 105,000 75,000
58 Dâu tằm Kg 60,000 40,000
59 Hồng giòn Kg 25,000 12,000
III. GIÁ HOA TƯƠI ĐÀ LẠT
60 Hoa đồng tiền Bông 2,500 1,100
61 Hoa cẩm chướng 40,000 28,000
62 Hoa cúc vàng nhỏ 10,500 7,000
63 Hoa hồng vàng Bông 2,500 1,000
64 Hoa hồng trắng Bông 2,500 1,000
65 Hoa hồng nhung Bông 3,000 1,200
66 Hoa ly ly 120,000 100,000
67 Hoa cát tường 18,000 10,000
68 Hoa Lan Hồ điệp 1 cành 7-8 tai Chậu 150,000 120,000
69 Hoa Lan Hồ điệp 2 cành 7-8 tai Chậu 190,000 160,000
70 Hoa Lan Hồ điệp 1 cành 5-6 tai Chậu 140,000 100,000
71 Hoa Lan Hồ điệp 2 cành 5-6 tai Chậu 180,000 140,000
72 Hoa Địa lan Tết Chậu Liên hệ